đất hiếm

đất hiếm

Các nguyên tố đất hiếm được sử dụng để chế tạo nam châm trong động cơ điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm các nguyên tố hóa học: "Đất hiếm" tên gọi chung của một nhóm 17 nguyên tố hóa học thuộc bảng tuần hoàn, bao gồm 15 nguyên tố Lanthan (từ Lanthanum đến Lutetium) cùng với Scandium Yttrium.
    • Vật liệu quan trọng trong công nghiệp: Chỉ các nguyên tố này khi được khai thác tinh chế, tính chất vật hóa học đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghệ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam được đánh giá trữ lượng đất hiếm đáng kể. (Việt Nam được đánh giá trữ lượng đất hiếm đáng kể.)
    • Công nghệ tách chiết đất hiếm đòi hỏi kỹ thuật rất phức tạp. (Công nghệ tách chiết đất hiếm đòi hỏi kỹ thuật rất phức tạp.)
    • Pin xe điện thường sử dụng nam châm làm từ đất hiếm. (Pin xe điện thường sử dụng nam châm làm từ đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kinh tế - chiến lược: "Đất hiếm" thường được nhắc đến như một nguồn tài nguyên chiến lược quan trọng của quốc gia.

    • Cuộc chiến thương mại liên quan đến việc kiểm soát nguồn cung đất hiếm. (Cuộc chiến thương mại liên quan đến việc kiểm soát nguồn cung đất hiếm.)
  • Trong bối cảnh môi trường: Quá trình khai thác chế biến "đất hiếm" có thể gây ra các vấn đề ô nhiễm nếu không được quản lý chặt chẽ.

    • Khai thác đất hiếm phải đi đôi với công nghệ xử lý chất thải tiên tiến. (Khai thác đất hiếm phải đi đôi với công nghệ xử lý chất thải tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên tố đất hiếm (n): Cách gọi cụ thể hơn cho từng nguyên tố trong nhóm đất hiếm.

    • Neodymium một nguyên tố đất hiếm dùng để chế tạo nam châm mạnh. (Neodymium một nguyên tố đất hiếm dùng để chế tạo nam châm mạnh.)
  • Khoáng vật đất hiếm (n): Chỉ các loại quặng hoặc khoáng vật trong tự nhiên chứa các nguyên tố đất hiếm.

    • Monazite bastnasite hai loại khoáng vật đất hiếm phổ biến. (Monazite bastnasite hai loại khoáng vật đất hiếm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • REE (viết tắt của Rare Earth Elements): Các nguyên tố đất hiếm (thuật ngữ quốc tế).
  • Nhóm Lanthanide mở rộng: Cách gọi theo nhóm nguyên tố hóa học (bao gồm Lanthanide, Sc Y).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đất hiếm". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ kinh tế.

Từ chứa "đất hiếm"